Đặt Tên Con

Sinh con hợp tuổi

Sinh con hợp tuổi bố mẹ

Nhập năm sinh của bố mẹ để xem các năm sinh con phù hợp theo ngũ hành, thiên can và địa chi. Kết quả được trình bày nhẹ nhàng để gia đình có thêm góc nhìn tham khảo.

Kết quả chỉ mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian và phong thủy, không nên xem là căn cứ duy nhất để quyết định sinh con.

Kết quả

Gợi ý nổi bật nhất

Các năm được sắp theo điểm tổng hợp từ ngũ hành, thiên can, địa chi và con giáp.

Năm gợi ý nổi bật

2036 - Bính Thìn

Tuổi Rồng, mệnh Sa Trung Thổ. 2036 có mức rất hợp khi đối chiếu tuổi bố mẹ theo ngũ hành, thiên can và địa chi.

85

/100

Các năm sinh tiềm năng khác

2036 - Bính Thìn - Sa Trung Thổ

85/100 - Rất hợp

Gợi ý tên cho bé
  • - 2036 là năm Bính Thìn, tuổi Rồng, mệnh Sa Trung Thổ.
  • - Thổ sinh Kim, có tính nâng đỡ nhưng không trực tiếp.
  • - Thân và Thìn nằm trong nhóm tam hợp.
  • - Hỏa sinh Thổ, được xem là tương sinh.
  • - Hợi và Thìn không thuộc nhóm xung hợp mạnh.
  • - Thiên can gia đình đạt 6/10 và cân bằng tổng thể đạt 10/10.
Ngũ hành bố - con: 16/20

Thổ sinh Kim, có tính nâng đỡ nhưng không trực tiếp.

Địa chi bố - con: 20/20

Thân và Thìn nằm trong nhóm tam hợp.

Ngũ hành mẹ - con: 20/20

Hỏa sinh Thổ, được xem là tương sinh.

Địa chi mẹ - con: 13/20

Hợi và Thìn không thuộc nhóm xung hợp mạnh.

Thiên can gia đình: 6/10

So sánh thiên can của bố, mẹ với năm sinh dự kiến của bé.

Cân bằng tổng thể: 10/10

Đánh giá độ đa dạng ngũ hành trong gia đình.

2029 - Kỷ Dậu - Đại Trạch Thổ

78/100 - Khá hợp

Gợi ý tên cho bé
  • - 2029 là năm Kỷ Dậu, tuổi Gà, mệnh Đại Trạch Thổ.
  • - Thổ sinh Kim, có tính nâng đỡ nhưng không trực tiếp.
  • - Thân và Dậu không thuộc nhóm xung hợp mạnh.
  • - Hỏa sinh Thổ, được xem là tương sinh.
  • - Hợi và Dậu không thuộc nhóm xung hợp mạnh.
  • - Thiên can gia đình đạt 6/10 và cân bằng tổng thể đạt 10/10.
Ngũ hành bố - con: 16/20

Thổ sinh Kim, có tính nâng đỡ nhưng không trực tiếp.

Địa chi bố - con: 13/20

Thân và Dậu không thuộc nhóm xung hợp mạnh.

Ngũ hành mẹ - con: 20/20

Hỏa sinh Thổ, được xem là tương sinh.

Địa chi mẹ - con: 13/20

Hợi và Dậu không thuộc nhóm xung hợp mạnh.

Thiên can gia đình: 6/10

So sánh thiên can của bố, mẹ với năm sinh dự kiến của bé.

Cân bằng tổng thể: 10/10

Đánh giá độ đa dạng ngũ hành trong gia đình.

2037 - Đinh Tỵ - Sa Trung Thổ

77/100 - Khá hợp

Gợi ý tên cho bé
  • - 2037 là năm Đinh Tỵ, tuổi Rắn, mệnh Sa Trung Thổ.
  • - Thổ sinh Kim, có tính nâng đỡ nhưng không trực tiếp.
  • - Thân và Tỵ thuộc lục hợp.
  • - Hỏa sinh Thổ, được xem là tương sinh.
  • - Hợi và Tỵ nằm trong nhóm cần cân nhắc theo dân gian.
  • - Thiên can gia đình đạt 6/10 và cân bằng tổng thể đạt 10/10.
Ngũ hành bố - con: 16/20

Thổ sinh Kim, có tính nâng đỡ nhưng không trực tiếp.

Địa chi bố - con: 18/20

Thân và Tỵ thuộc lục hợp.

Ngũ hành mẹ - con: 20/20

Hỏa sinh Thổ, được xem là tương sinh.

Địa chi mẹ - con: 7/20

Hợi và Tỵ nằm trong nhóm cần cân nhắc theo dân gian.

Thiên can gia đình: 6/10

So sánh thiên can của bố, mẹ với năm sinh dự kiến của bé.

Cân bằng tổng thể: 10/10

Đánh giá độ đa dạng ngũ hành trong gia đình.

2035 - Ất Mão - Đại Khê Thủy

76/100 - Khá hợp

Gợi ý tên cho bé
  • - 2035 là năm Ất Mão, tuổi Mèo, mệnh Đại Khê Thủy.
  • - Kim sinh Thủy, được xem là tương sinh.
  • - Thân và Mão không thuộc nhóm xung hợp mạnh.
  • - Thủy khắc Hỏa, cần thêm yếu tố dung hòa.
  • - Hợi và Mão nằm trong nhóm tam hợp.
  • - Thiên can gia đình đạt 8/10 và cân bằng tổng thể đạt 10/10.
Ngũ hành bố - con: 20/20

Kim sinh Thủy, được xem là tương sinh.

Địa chi bố - con: 13/20

Thân và Mão không thuộc nhóm xung hợp mạnh.

Ngũ hành mẹ - con: 5/20

Thủy khắc Hỏa, cần thêm yếu tố dung hòa.

Địa chi mẹ - con: 20/20

Hợi và Mão nằm trong nhóm tam hợp.

Thiên can gia đình: 8/10

So sánh thiên can của bố, mẹ với năm sinh dự kiến của bé.

Cân bằng tổng thể: 10/10

Đánh giá độ đa dạng ngũ hành trong gia đình.

2032 - Nhâm Tý - Tang Đố Mộc

75/100 - Khá hợp

Gợi ý tên cho bé
  • - 2032 là năm Nhâm Tý, tuổi Chuột, mệnh Tang Đố Mộc.
  • - Kim khắc Mộc, nên đọc như điểm cần cân bằng.
  • - Thân và Tý nằm trong nhóm tam hợp.
  • - Mộc sinh Hỏa, có tính nâng đỡ nhưng không trực tiếp.
  • - Hợi và Tý không thuộc nhóm xung hợp mạnh.
  • - Thiên can gia đình đạt 8/10 và cân bằng tổng thể đạt 10/10.
Ngũ hành bố - con: 8/20

Kim khắc Mộc, nên đọc như điểm cần cân bằng.

Địa chi bố - con: 20/20

Thân và Tý nằm trong nhóm tam hợp.

Ngũ hành mẹ - con: 16/20

Mộc sinh Hỏa, có tính nâng đỡ nhưng không trực tiếp.

Địa chi mẹ - con: 13/20

Hợi và Tý không thuộc nhóm xung hợp mạnh.

Thiên can gia đình: 8/10

So sánh thiên can của bố, mẹ với năm sinh dự kiến của bé.

Cân bằng tổng thể: 10/10

Đánh giá độ đa dạng ngũ hành trong gia đình.

2027 - Đinh Mùi - Thiên Hà Thủy

74/100 - Khá hợp

Gợi ý tên cho bé
  • - 2027 là năm Đinh Mùi, tuổi Dê, mệnh Thiên Hà Thủy.
  • - Kim sinh Thủy, được xem là tương sinh.
  • - Thân và Mùi không thuộc nhóm xung hợp mạnh.
  • - Thủy khắc Hỏa, cần thêm yếu tố dung hòa.
  • - Hợi và Mùi nằm trong nhóm tam hợp.
  • - Thiên can gia đình đạt 6/10 và cân bằng tổng thể đạt 10/10.
Ngũ hành bố - con: 20/20

Kim sinh Thủy, được xem là tương sinh.

Địa chi bố - con: 13/20

Thân và Mùi không thuộc nhóm xung hợp mạnh.

Ngũ hành mẹ - con: 5/20

Thủy khắc Hỏa, cần thêm yếu tố dung hòa.

Địa chi mẹ - con: 20/20

Hợi và Mùi nằm trong nhóm tam hợp.

Thiên can gia đình: 6/10

So sánh thiên can của bố, mẹ với năm sinh dự kiến của bé.

Cân bằng tổng thể: 10/10

Đánh giá độ đa dạng ngũ hành trong gia đình.

2028 - Mậu Thân - Đại Trạch Thổ

74/100 - Khá hợp

Gợi ý tên cho bé
  • - 2028 là năm Mậu Thân, tuổi Khỉ, mệnh Đại Trạch Thổ.
  • - Thổ sinh Kim, có tính nâng đỡ nhưng không trực tiếp.
  • - Cùng địa chi Thân, dễ tạo cảm giác quen thuộc.
  • - Hỏa sinh Thổ, được xem là tương sinh.
  • - Hợi và Thân nằm trong nhóm cần cân nhắc theo dân gian.
  • - Thiên can gia đình đạt 6/10 và cân bằng tổng thể đạt 10/10.
Ngũ hành bố - con: 16/20

Thổ sinh Kim, có tính nâng đỡ nhưng không trực tiếp.

Địa chi bố - con: 15/20

Cùng địa chi Thân, dễ tạo cảm giác quen thuộc.

Ngũ hành mẹ - con: 20/20

Hỏa sinh Thổ, được xem là tương sinh.

Địa chi mẹ - con: 7/20

Hợi và Thân nằm trong nhóm cần cân nhắc theo dân gian.

Thiên can gia đình: 6/10

So sánh thiên can của bố, mẹ với năm sinh dự kiến của bé.

Cân bằng tổng thể: 10/10

Đánh giá độ đa dạng ngũ hành trong gia đình.

2026 - Bính Ngọ - Thiên Hà Thủy

67/100 - Cân nhắc

Gợi ý tên cho bé
  • - 2026 là năm Bính Ngọ, tuổi Ngựa, mệnh Thiên Hà Thủy.
  • - Kim sinh Thủy, được xem là tương sinh.
  • - Thân và Ngọ không thuộc nhóm xung hợp mạnh.
  • - Thủy khắc Hỏa, cần thêm yếu tố dung hòa.
  • - Hợi và Ngọ không thuộc nhóm xung hợp mạnh.
  • - Thiên can gia đình đạt 6/10 và cân bằng tổng thể đạt 10/10.
Ngũ hành bố - con: 20/20

Kim sinh Thủy, được xem là tương sinh.

Địa chi bố - con: 13/20

Thân và Ngọ không thuộc nhóm xung hợp mạnh.

Ngũ hành mẹ - con: 5/20

Thủy khắc Hỏa, cần thêm yếu tố dung hòa.

Địa chi mẹ - con: 13/20

Hợi và Ngọ không thuộc nhóm xung hợp mạnh.

Thiên can gia đình: 6/10

So sánh thiên can của bố, mẹ với năm sinh dự kiến của bé.

Cân bằng tổng thể: 10/10

Đánh giá độ đa dạng ngũ hành trong gia đình.

2033 - Quý Sửu - Tang Đố Mộc

67/100 - Cân nhắc

Gợi ý tên cho bé
  • - 2033 là năm Quý Sửu, tuổi Trâu, mệnh Tang Đố Mộc.
  • - Kim khắc Mộc, nên đọc như điểm cần cân bằng.
  • - Thân và Sửu không thuộc nhóm xung hợp mạnh.
  • - Mộc sinh Hỏa, có tính nâng đỡ nhưng không trực tiếp.
  • - Hợi và Sửu không thuộc nhóm xung hợp mạnh.
  • - Thiên can gia đình đạt 7/10 và cân bằng tổng thể đạt 10/10.
Ngũ hành bố - con: 8/20

Kim khắc Mộc, nên đọc như điểm cần cân bằng.

Địa chi bố - con: 13/20

Thân và Sửu không thuộc nhóm xung hợp mạnh.

Ngũ hành mẹ - con: 16/20

Mộc sinh Hỏa, có tính nâng đỡ nhưng không trực tiếp.

Địa chi mẹ - con: 13/20

Hợi và Sửu không thuộc nhóm xung hợp mạnh.

Thiên can gia đình: 7/10

So sánh thiên can của bố, mẹ với năm sinh dự kiến của bé.

Cân bằng tổng thể: 10/10

Đánh giá độ đa dạng ngũ hành trong gia đình.

2034 - Giáp Dần - Đại Khê Thủy

67/100 - Cân nhắc

Gợi ý tên cho bé
  • - 2034 là năm Giáp Dần, tuổi Hổ, mệnh Đại Khê Thủy.
  • - Kim sinh Thủy, được xem là tương sinh.
  • - Thân và Dần nằm trong nhóm cần cân nhắc theo dân gian.
  • - Thủy khắc Hỏa, cần thêm yếu tố dung hòa.
  • - Hợi và Dần thuộc lục hợp.
  • - Thiên can gia đình đạt 7/10 và cân bằng tổng thể đạt 10/10.
Ngũ hành bố - con: 20/20

Kim sinh Thủy, được xem là tương sinh.

Địa chi bố - con: 7/20

Thân và Dần nằm trong nhóm cần cân nhắc theo dân gian.

Ngũ hành mẹ - con: 5/20

Thủy khắc Hỏa, cần thêm yếu tố dung hòa.

Địa chi mẹ - con: 18/20

Hợi và Dần thuộc lục hợp.

Thiên can gia đình: 7/10

So sánh thiên can của bố, mẹ với năm sinh dự kiến của bé.

Cân bằng tổng thể: 10/10

Đánh giá độ đa dạng ngũ hành trong gia đình.

2030 - Canh Tuất - Thoa Xuyến Kim

64/100 - Cân nhắc

Gợi ý tên cho bé
  • - 2030 là năm Canh Tuất, tuổi Chó, mệnh Thoa Xuyến Kim.
  • - Cùng hành Kim, thiên về bình hòa.
  • - Thân và Tuất không thuộc nhóm xung hợp mạnh.
  • - Hỏa khắc Kim, nên đọc như điểm cần cân bằng.
  • - Hợi và Tuất không thuộc nhóm xung hợp mạnh.
  • - Thiên can gia đình đạt 6/10 và cân bằng tổng thể đạt 8/10.
Ngũ hành bố - con: 16/20

Cùng hành Kim, thiên về bình hòa.

Địa chi bố - con: 13/20

Thân và Tuất không thuộc nhóm xung hợp mạnh.

Ngũ hành mẹ - con: 8/20

Hỏa khắc Kim, nên đọc như điểm cần cân bằng.

Địa chi mẹ - con: 13/20

Hợi và Tuất không thuộc nhóm xung hợp mạnh.

Thiên can gia đình: 6/10

So sánh thiên can của bố, mẹ với năm sinh dự kiến của bé.

Cân bằng tổng thể: 8/10

Đánh giá độ đa dạng ngũ hành trong gia đình.

2038 - Mậu Ngọ - Thiên Thượng Hỏa

61/100 - Cân nhắc

Gợi ý tên cho bé
  • - 2038 là năm Mậu Ngọ, tuổi Ngựa, mệnh Thiên Thượng Hỏa.
  • - Hỏa khắc Kim, cần thêm yếu tố dung hòa.
  • - Thân và Ngọ không thuộc nhóm xung hợp mạnh.
  • - Cùng hành Hỏa, thiên về bình hòa.
  • - Hợi và Ngọ không thuộc nhóm xung hợp mạnh.
  • - Thiên can gia đình đạt 6/10 và cân bằng tổng thể đạt 8/10.
Ngũ hành bố - con: 5/20

Hỏa khắc Kim, cần thêm yếu tố dung hòa.

Địa chi bố - con: 13/20

Thân và Ngọ không thuộc nhóm xung hợp mạnh.

Ngũ hành mẹ - con: 16/20

Cùng hành Hỏa, thiên về bình hòa.

Địa chi mẹ - con: 13/20

Hợi và Ngọ không thuộc nhóm xung hợp mạnh.

Thiên can gia đình: 6/10

So sánh thiên can của bố, mẹ với năm sinh dự kiến của bé.

Cân bằng tổng thể: 8/10

Đánh giá độ đa dạng ngũ hành trong gia đình.

2031 - Tân Hợi - Thoa Xuyến Kim

60/100 - Cân nhắc

Gợi ý tên cho bé
  • - 2031 là năm Tân Hợi, tuổi Heo, mệnh Thoa Xuyến Kim.
  • - Cùng hành Kim, thiên về bình hòa.
  • - Thân và Hợi nằm trong nhóm cần cân nhắc theo dân gian.
  • - Hỏa khắc Kim, nên đọc như điểm cần cân bằng.
  • - Cùng địa chi Hợi, dễ tạo cảm giác quen thuộc.
  • - Thiên can gia đình đạt 6/10 và cân bằng tổng thể đạt 8/10.
Ngũ hành bố - con: 16/20

Cùng hành Kim, thiên về bình hòa.

Địa chi bố - con: 7/20

Thân và Hợi nằm trong nhóm cần cân nhắc theo dân gian.

Ngũ hành mẹ - con: 8/20

Hỏa khắc Kim, nên đọc như điểm cần cân bằng.

Địa chi mẹ - con: 15/20

Cùng địa chi Hợi, dễ tạo cảm giác quen thuộc.

Thiên can gia đình: 6/10

So sánh thiên can của bố, mẹ với năm sinh dự kiến của bé.

Cân bằng tổng thể: 8/10

Đánh giá độ đa dạng ngũ hành trong gia đình.

Cách hiểu kết quả sinh con hợp tuổi

Sinh con hợp tuổi là gì?

Đây là cách đối chiếu năm sinh dự kiến của bé với tuổi bố mẹ theo quan niệm dân gian về ngũ hành, thiên can và địa chi.

Cách tính điểm

Phần kết quả đối chiếu ngũ hành bố - con, mẹ - con, địa chi, thiên can và độ cân bằng tổng thể của gia đình.

Có nên chọn năm sinh theo phong thủy?

Nên xem như tham khảo. Sức khỏe của mẹ, bé và kế hoạch gia đình vẫn là yếu tố quan trọng nhất.

Có thể xem thêm

Những gợi ý đọc tiếp gần với nhu cầu bố mẹ đang xem.